Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. civic

civic

/ˈsɪvɪk/
công dân

She has a strong civic duty to vote in elections.

Cô ấy có trách nhiệm công dân mạnh mẽ để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.


trang trọng

Thuộc về công dân hoặc liên quan đến quyền lợi, nghĩa vụ của công dân trong xã hội.

The city organized a civic event to promote community engagement.

Thành phố tổ chức một sự kiện công dân để khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc quản lý công cộng.

Cụm từ kết hợp

civic dutytrách nhiệm công dâncivic engagementsự tham gia công dâncivic responsibilitytrách nhiệm xã hội

Từ đồng nghĩa

civilpublicmunicipal

Từ trái nghĩa

privatepersonal

Cụm từ liên quan

civic pridecụm từ
sự tự hào về thành phố hoặc cộng đồng của mình
civic-mindedcụm từ
có ý thức trách nhiệm công dân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'civic' thường liên quan đến các hoạt động xã hội hoặc chính trị, nên hãy sử dụng nó trong các bối cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'civil'

'Civic' liên quan đến công dân và xã hội, còn 'civil' thường liên quan đến pháp luật hoặc xã hội dân sự.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'civicus', có nghĩa là 'thuộc về công dân'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'civic' thường được dùng để mô tả các hoạt động, tổ chức hoặc trách nhiệm liên quan đến công dân trong một xã hội.

Phân tích từ

civ
công dân
root
+
-ic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.