Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cool

cool

/kuːl/
ngầu, mát mẻ

Those sunglasses look really cool!

Cái kính râm đó trông thật ngầu!


literal

mát mẻ (nhiệt độ)

It's cool outside today.

Bên ngoài hôm nay mát mẻ.

thông thường

ngầu, thu hút

He has a cool style.

Anh ấy có phong cách ngầu.

Thường dùng cho người, vật, hoặc phong cách thu hút sự chú ý.

thông thường

thờ ơ, lãnh đạm

She remained cool despite the criticism.

Cô ấy vẫn thờ ơ mặc dù bị chỉ trích.

music

(âm nhạc) nhẹ nhàng, thư giãn

I love listening to cool jazz.

Tôi thích nghe nhạc jazz nhẹ nhàng.

Cụm từ kết hợp

cool downlàm mát, nguội đicool offnguội lạnh (cảm xúc)stay coolbình tĩnh

Từ đồng nghĩa

chillcalmattractivefashionable

Từ trái nghĩa

warmuncoolboring

Mẹo hay

Phân biệt 'cool' và 'chill'

'Cool' thường chỉ vẻ ngoài thu hút hoặc phong cách, trong khi 'chill' nhấn mạnh sự thư giãn hoặc thoải mái (ví dụ: 'chill vibes').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'col' (mát mẻ), bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *kaliz.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cool' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong giao tiếp thân mật, thường dùng để khen ngợi vẻ ngoài hoặc phong cách. Tránh nhầm lẫn với nghĩa nhiệt độ khi sử dụng trong ngữ cảnh khác.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.