certificate

/sɜːtɪfɪkeɪt/
giấy chứng nhận

She received a certificate for completing the course.

Cô ấy nhận được một giấy chứng nhận sau khi hoàn thành khóa học.


trang trọng

Một tài liệu chính thức xác nhận một sự kiện, thành tích hoặc điều kiện nào đó.

The company issued a certificate of authenticity for the painting.

Công ty đã cấp một giấy chứng nhận xác thực cho bức tranh.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực giáo dục, y tế, hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

certificate of completiongiấy chứng nhận hoàn thànhbirth certificategiấy khai sinhcertificate of depositgiấy chứng nhận tiền gửi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

to issue a certificatecụm từ
cấp một giấy chứng nhận
certificate of marriagecụm từ
giấy chứng nhận kết hôn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chọn loại giấy chứng nhận phù hợp với ngữ cảnh, ví dụ như 'giấy khai sinh' cho sinh nhật, 'giấy chứng nhận hoàn thành' cho khóa học.

Quy tắc vàng

Giấy chứng nhận chính thức

Giấy chứng nhận phải được cấp bởi cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'certificate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'certificatus', nghĩa là 'được xác nhận'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và có thể có nhiều loại khác nhau tùy theo mục đích sử dụng.

Phân tích từ

cert
xác nhận
root
+
-ificate
tài liệu
suffix
Từ Điển Anh Việt