camping
đi cắm trạiWe enjoyed camping in the mountains last weekend.
Chúng tôi rất thích đi cắm trại trên núi cuối tuần vừa qua.
Hoạt động nghỉ ngơi ngoài trời, thường ở trong lều hoặc lều trại, thường ở những nơi thiên nhiên như rừng, núi hoặc bờ biển.
Camping is a great way to connect with nature.
Đi cắm trại là cách tuyệt vời để kết nối với thiên nhiên.
They bought new camping gear before their trip.
Họ mua đồ trang bị cắm trại mới trước khi đi du lịch.
Thường liên quan đến việc mang theo lều, túi ngủ, và đồ dùng khác để sống ngoài trời.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý về từ vựng
Từ 'camping' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí ngoài trời, không liên quan đến việc cắm trại trong chiến tranh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'camp' (trại) + hậu tố '-ing' (đang làm gì).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả hoạt động giải trí ngoài trời.