can do

/kæn duː/
có thể làm được

She's confident that she can do the job.

Cô ấy tự tin rằng cô ấy có thể làm được công việc đó.


thông thường

Có khả năng hoặc có thể thực hiện một việc gì đó.

With enough practice, you can do anything.

Với đủ luyện tập, bạn có thể làm được bất cứ điều gì.

He believes he can do the project on time.

Anh ấy tin rằng anh ấy có thể hoàn thành dự án kịp thời.

Thường dùng để diễn tả khả năng hoặc quyết tâm thực hiện một việc.

Cụm từ kết hợp

can do attitudethái độ tích cực

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

can't docụm từ
không thể làm được
can do spiritcụm từ
tinh thần tích cực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'can do' để diễn tả khả năng hoặc quyết tâm, không dùng để diễn tả việc đã làm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'can' (có thể) và 'do' (làm).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống thể hiện khả năng hoặc quyết tâm.

Phân tích từ

can
có thể
modal verb
+
do
làm
verb
Từ Điển Anh Việt