Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. could

could

/kʊd/
có thể

She could swim when she was five.

Cô ấy có thể bơi khi mới năm tuổi.


chung

Dùng để diễn tả khả năng hoặc khả năng đã xảy ra trong quá khứ.

I could help you with your homework.

Tôi có thể giúp bạn với bài tập của bạn.

He could have won if he had tried harder.

Anh ấy có thể đã thắng nếu anh ấy cố gắng hơn.

Dùng để diễn tả khả năng trong quá khứ hoặc khả năng đã xảy ra.

polite

Dùng để đề nghị hoặc yêu cầu một cách lịch sự.

Could you please pass me the salt?

Bạn có thể cho tôi muối được không?

Dùng để làm cho câu nói trở nên lịch sự hơn.

future possibility

Dùng để diễn tả khả năng trong tương lai, thường kết hợp với 'will' hoặc 'would'.

It could rain tomorrow.

Có thể sẽ mưa vào ngày mai.

Dùng để diễn tả khả năng trong tương lai.

Cụm từ kết hợp

could becó thể làcould havecó thể đãcould notkhông thể

Từ đồng nghĩa

mightmaycan

Từ trái nghĩa

could notcannot

Cụm từ liên quan

could havecụm từ
có thể đã
could becụm từ
có thể là

Mẹo hay

Sử dụng 'could' để diễn tả khả năng

Dùng 'could' để diễn tả khả năng hoặc khả năng đã xảy ra trong quá khứ.

Quy tắc vàng

Lịch sự hơn

Dùng 'could' thay cho 'can' để làm cho câu nói trở nên lịch sự hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'could' là dạng quá khứ của 'can', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cunnan'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'could' thường dùng để diễn tả khả năng trong quá khứ hoặc để làm cho câu nói trở nên lịch sự hơn.

Phân tích từ

could
có thể
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.