Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. business

business

/ˈbɪznəs/
kinh doanh

She started her own business selling handmade jewelry.

Cô ấy bắt đầu kinh doanh của riêng mình bằng cách bán trang sức thủ công.


Kinh doanh
trang trọng

Hoạt động kinh doanh hoặc tổ chức để kiếm lợi nhuận.

The company expanded its business to international markets.

Công ty đã mở rộng kinh doanh của mình đến các thị trường quốc tế.

Thường dùng để chỉ các hoạt động thương mại hoặc doanh nghiệp.

Kinh doanh
trang trọng

Một tổ chức hoặc công ty được thành lập để kiếm lợi nhuận.

He runs a small business in the tech industry.

Anh ấy quản lý một doanh nghiệp nhỏ trong ngành công nghệ.

Có thể đề cập đến một công ty, cửa hàng, hoặc bất kỳ tổ chức kinh doanh nào.

Cụm từ kết hợp

do businesslàm ănbusiness tripchuyến công tácbusiness cardthẻ danh thiếp

Từ đồng nghĩa

commercetradeenterprise

Từ trái nghĩa

leisurehobby

Cụm từ liên quan

as a businesscụm từ
với tư cách là một doanh nghiệp
for businesscụm từ
cho mục đích kinh doanh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'business' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả hoạt động lẫn tổ chức, trong khi tiếng Việt thường phân biệt rõ hơn.

Quy tắc vàng

Kinh doanh

Khi nói về hoạt động kinh doanh, dùng 'kinh doanh'; khi nói về tổ chức, dùng 'doanh nghiệp' hoặc 'công ty'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'busyness', có nghĩa là 'sự bận rộn', sau đó phát triển thành 'kinh doanh' trong tiếng Anh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'business' có thể dùng để chỉ cả hoạt động kinh doanh lẫn tổ chức kinh doanh. Trong tiếng Việt, 'kinh doanh' thường dùng để chỉ hoạt động, còn 'doanh nghiệp' hoặc 'công ty' dùng để chỉ tổ chức.

Phân tích từ

busy
bận rộn
root
+
-ness
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.