Looking up...
She started her own business selling handmade jewelry.
Cô ấy bắt đầu kinh doanh của riêng mình bằng cách bán trang sức thủ công.
Hoạt động kinh doanh hoặc tổ chức để kiếm lợi nhuận.
The company expanded its business to international markets.
Công ty đã mở rộng kinh doanh của mình đến các thị trường quốc tế.
Thường dùng để chỉ các hoạt động thương mại hoặc doanh nghiệp.
Một tổ chức hoặc công ty được thành lập để kiếm lợi nhuận.
He runs a small business in the tech industry.
Anh ấy quản lý một doanh nghiệp nhỏ trong ngành công nghệ.
Có thể đề cập đến một công ty, cửa hàng, hoặc bất kỳ tổ chức kinh doanh nào.
Lưu ý rằng 'business' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả hoạt động lẫn tổ chức, trong khi tiếng Việt thường phân biệt rõ hơn.
Khi nói về hoạt động kinh doanh, dùng 'kinh doanh'; khi nói về tổ chức, dùng 'doanh nghiệp' hoặc 'công ty'.
Từ gốc tiếng Anh 'busyness', có nghĩa là 'sự bận rộn', sau đó phát triển thành 'kinh doanh' trong tiếng Anh hiện đại.
Trong tiếng Anh, 'business' có thể dùng để chỉ cả hoạt động kinh doanh lẫn tổ chức kinh doanh. Trong tiếng Việt, 'kinh doanh' thường dùng để chỉ hoạt động, còn 'doanh nghiệp' hoặc 'công ty' dùng để chỉ tổ chức.