bury one

/ˈbɛri wʌn/
chôn mình

He decided to bury himself in his work to forget his troubles.

Anh ấy quyết định chôn mình vào công việc để quên đi nỗi buồn.


thông thường

chôn mình vào (công việc, nhiệm vụ) để tập trung hoàn toàn

She buried herself in books all summer.

Cô ấy chôn mình vào sách vở suốt mùa hè.

After the breakup, he buried himself in his studies.

Sau khi chia tay, anh ấy chôn mình vào việc học hành.

Thường dùng để diễn tả sự tập trung tuyệt đối vào một hoạt động, thường là để quên đi điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

bury oneself in workchôn mình vào công việcbury oneself in a bookchôn mình vào đọc sách

Cụm từ liên quan

bury the leadcụm từ
để lộ thông tin quan trọng muộn

Mẹo hay

Phân biệt 'bury one' và 'immerse oneself'

'Bury one' thường ngụ ý sự tập trung đến mức quên đi mọi thứ xung quanh, thường là để tránh nỗi buồn hoặc áp lực. 'Immerse oneself' nhấn mạnh sự đắm chìm vào một hoạt động mà không nhất thiết phải quên đi điều gì.

Nguồn gốc từ

Cụm từ 'bury' (chôn) + 'one' (mình) xuất hiện từ thế kỷ 19, ban đầu mang nghĩa đen nhưng dần chuyển sang nghĩa bóng chỉ sự tập trung sâu sắc.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (quên nỗi buồn) hoặc tích cực (tập trung học tập). Không dùng cho nghĩa đen.

Phân tích từ

bury
chôn, vùi mình vào
verb
+
one
mình, bản thân
pronoun
Từ Điển Anh Việt