Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bush

bush

/bʊʃ/
bụi cây

There is a bush in the garden.

Có một bụi cây trong vườn.


trang trọng

Cây bụi, một cây nhỏ, thường không cao, có nhiều cành và lá dày.

The gardener trimmed the bush near the fence.

Người làm vườn đã tỉa bụi cây gần hàng rào.

Dùng để chỉ cây không cao, thường có thân gỗ mỏng.

thông thường

Khu vực nông thôn, rừng rậm; thường dùng trong cụm “the bush”.

He grew up in the bush of northern Australia.

Anh ấy lớn lên ở vùng nông thôn phía bắc Australia.

Ý nghĩa này phổ biến trong tiếng Anh Úc và Anh.

Cụm từ kết hợp

bush firecháy rừngbush taxthuế nông thôn
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.