Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bounce

bounce

/baʊns/

"bounce"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

nảy lên

The ball bounced off the wall.

Quả bóng nảy ra khỏi tường.


"bounce"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

neutral

nảy lên (do va chạm với bề mặt cứng)

The children love to bounce on the trampoline.

Bọn trẻ thích nảy lên trên tấm bạt lò xo.

Thường đi kèm với giới từ 'off' khi nói về vật nảy ra khỏi bề mặt.

neutral

bật lên (trở lại trạng thái ban đầu sau khi bị nén)

The basketball didn't bounce well because it was flat.

Quả bóng rổ không nảy tốt vì nó bị xẹp.

Thường dùng cho vật thể có tính đàn hồi như bóng, lò xo.

thông thường

đuổi ra khỏi nơi nào đó (thường do vi phạm quy định)

He got bounced from the bar for starting a fight.

Anh ta bị đuổi khỏi quán bar vì gây sự.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội như quán bar, câu lạc bộ.

thông thường

nhảy lên xuống (do vui mừng, lo lắng)

She was bouncing with excitement before the concert.

Cô ấy nhảy cẩng lên vì phấn khích trước buổi hòa nhạc.

Thường dùng cho người thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.

chuyên ngành

trở lại (thư điện tử, tin nhắn) do địa chỉ không hợp lệ

The email bounced back because the address was incorrect.

Thư điện tử bị trả lại vì địa chỉ không chính xác.

Thường dùng trong quản trị hệ thống thư điện tử.

Cụm từ kết hợp

bounce backhồi phục, trở lại trạng thái tốtbounce ideas off someonetrao đổi ý tưởng với aibounce a checkbị trả lại séc (do thiếu tiền)

Từ đồng nghĩa

reboundspringleapjumpricochet

Từ trái nghĩa

stickadheresink

Cụm từ liên quan

bounce aroundđộng từ cụm
di chuyển từ nơi này sang nơi khác
bounce off the wallsthành ngữ
rất hiếu động, không thể ngồi yên

Mẹo hay

Phân biệt 'bounce' và 'rebound'

'Bounce' nhấn mạnh vào hành động va chạm và nảy lên, trong khi 'rebound' thường chỉ sự trở lại trạng thái ban đầu (như kinh tế hồi phục).

Quy tắc vàng

Ghi nhớ collocations phổ biến

'Bounce back' (hồi phục), 'bounce ideas off' (trao đổi ý tưởng), 'bounce a check' (séc bị trả lại) là những cụm từ thường gặp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'bunsian' (nảy lên), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'bunsen' (đập, va chạm).

Ghi chú sử dụng

Động từ 'bounce' thường đi kèm với giới từ 'off' khi nói về vật nảy ra khỏi bề mặt. Trong ngữ cảnh kỹ thuật (email), 'bounce' chỉ tình trạng thư bị trả lại.

Phân tích từ

bounc
gốc từ chỉ hành động va chạm
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.