Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stick

stick

/stɪk/
cây gậy

He picked up a stick.

Anh ấy nhặt một cây gậy.


chung

cây gậy, thanh gỗ mỏng thường dùng để chơi hoặc làm công cụ đơn giản

The child used a stick to draw in the sand.

Đứa trẻ dùng một cây gậy để vẽ trên cát.

Dùng khi nói về vật thể bằng gỗ hoặc vật liệu tương tự.

chung

đính, dán, gắn một vật vào vật khác bằng keo, băng dính hoặc lực kéo

She used tape to stick the poster to the wall.

Cô ấy dùng băng keo để dán tấm áp phích lên tường.

Khi là động từ, thường đi kèm với giới từ (to, on, with).

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.