Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. both

both

/boʊθ/
cả hai

Both of them agreed to the plan.

Cả hai họ đều đồng ý với kế hoạch.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ hai đối tượng hoặc hai phần của một đối tượng.

Both students received awards.

Cả hai học sinh đều nhận được giải thưởng.

She took both books with her.

Cô ấy mang cả hai cuốn sách đi cùng.

Thường được sử dụng với danh từ số nhiều hoặc với từ 'of' để chỉ hai phần của một đối tượng.

Cụm từ kết hợp

both ofcả haiboth sidescả hai phía

Từ đồng nghĩa

eitherall

Từ trái nghĩa

neithernone

Cụm từ liên quan

both...andcụm từ
cả...lẫn

Mẹo hay

Sử dụng 'both' với danh từ số nhiều

'Both' thường được sử dụng với danh từ số nhiều hoặc với từ 'of' để chỉ hai phần của một đối tượng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'both' với danh từ số ít

'Both' không được sử dụng với danh từ số ít. Ví dụ: 'Both the book is interesting' là sai.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'bā', có nghĩa là 'hai'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ hai đối tượng hoặc hai phần của một đối tượng. Có thể được sử dụng với danh từ số nhiều hoặc với từ 'of' để chỉ hai phần của một đối tượng.

Phân tích từ

both
cả hai
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.