bichromatic filter
bộ lọc hai màuThe bichromatic filter was used to separate the light into two distinct wavelengths.
Bộ lọc hai màu được sử dụng để phân tách ánh sáng thành hai bước sóng riêng biệt.
Một bộ lọc quang học được thiết kế để chọn lọc hoặc phân tách ánh sáng thành hai bước sóng riêng biệt, thường được sử dụng trong các ứng dụng quang học hoặc kỹ thuật.
In optical experiments, bichromatic filters are essential for isolating specific wavelengths of light.
Trong các thí nghiệm quang học, bộ lọc hai màu là thiết yếu để phân tách các bước sóng ánh sáng cụ thể.
Thường được sử dụng trong các thiết bị quang học như kính hiển vi, máy quang phổ hoặc các hệ thống laser.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Bộ lọc hai màu thường được sử dụng để phân tách ánh sáng thành hai bước sóng riêng biệt, giúp trong các thí nghiệm quang học.
Nguồn gốc từ
Từ 'bichromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bi-' (hai) và 'chroma' (màu), nghĩa là 'hai màu'. Từ 'filter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'filtrum', có nghĩa là 'bộ lọc'.
Ghi chú sử dụng
Khái niệm này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong quang học và kỹ thuật laser.