Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. betrayal

betrayal

/bəˈtreɪəl/

"betrayal"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

sự phản bội

His betrayal shattered their friendship.

Sự phản bội của anh ấy đã làm tan vỡ tình bạn của họ.


"betrayal"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọngthông thường

Hành động phản bội, vi phạm lòng trung thành hoặc tin tưởng của ai đó.

She felt deep pain after his betrayal.

Cô ấy cảm thấy đau đớn sâu sắc sau sự phản bội của anh ấy.

The betrayal of a friend is one of the worst feelings.

Sự phản bội của một người bạn là một trong những cảm giác tồi tệ nhất.

Từ này thường được dùng để mô tả hành động vi phạm lòng trung thành trong mối quan hệ cá nhân, tình bạn, hoặc trong các mối quan hệ chính trị.

Cụm từ kết hợp

act of betrayalhành động phản bộifeel betrayedcảm thấy bị phản bộibetrayal of trustsự phản bội lòng tin

Từ đồng nghĩa

treacherytreasondisloyaltydeception

Từ trái nghĩa

loyaltyfaithfulnesstrustworthiness

Cụm từ liên quan

betray someone's trustcụm từ
phản bội lòng tin của ai đó
betrayal of confidencecụm từ
sự phản bội lòng tin

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng

Từ 'betrayal' thường được dùng trong các tình huống nghiêm trọng, như phản bội tình bạn, phản bội lòng tin, hoặc phản bội quốc gia.

Quy tắc vàng

Không dùng nhẹ dạ

Từ này không nên dùng để mô tả các tình huống nhỏ nhặt, mà chỉ dùng trong các trường hợp nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'betrayal' có nguồn gốc từ động từ 'betray', có nghĩa là 'phản bội', và từ 'betray' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'betraire', có nghĩa là 'bán, giao cho kẻ thù'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong các tình huống nghiêm trọng, như phản bội tình bạn, phản bội lòng tin, hoặc phản bội quốc gia.

Phân tích từ

betray
phản bội
root
+
-al
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.