bend
uốnShe bent the wire into a circle.
Cô ấy uốn sắt thành hình tròn.
thông thường
uốn, làm cong
The river bends around the mountain.
Con sông uốn quanh núi.
Dùng để chỉ việc làm cho vật gì đó cong hoặc uốn cong.
thông thường
chịu, nhường
He had to bend to the pressure.
Anh ta phải chịu áp lực.
Dùng để chỉ việc nhường hoặc chịu theo áp lực.
Cụm từ kết hợp
bend the rulesvi phạm quy tắcbend over backwardsnỗ lực hết sức
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'bend' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Quy tắc vàng
Động từ và danh từ
'Bend' có thể là động từ (uốn) hoặc danh từ (đoạn cong).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'bendan', có nghĩa là 'uốn cong'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'bend' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó có nghĩa là 'đoạn cong'.
Phân tích từ
bend
uốn cong
rootTừ Điển Anh Việt