Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. benefit of the doubt

benefit of the doubt

/ˈbɛnɪfɪt əv ðə daʊt/◆thành ngữ
tin tưởng mặc định

Even though he was late, his boss gave him the benefit of the doubt and assumed it was due to traffic.

Dù anh ấy đến muộn, sếp vẫn tin tưởng mặc định rằng đó là do kẹt xe.


◆ Nghĩa thực sự
Tin tưởng ai đó mặc dù có những dấu hiệu mâu thuẫn nhỏ, vì không có lý do thuyết phục để nghi ngờ họ.
¶ Nghĩa đen
Lợi ích từ sự nghi ngờ
Phân tích nghĩa đen
benefitlợi ích+of the doubttừ sự nghi ngờ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang cân nhắc hai bên: một bên là bằng chứng mâu thuẫn nhẹ, bên kia là sự thiếu hụt bằng chứng rõ ràng. Họ quyết định nghiêng về phía tin tưởng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một phiên tòa, khi bằng chứng không đủ mạnh để kết tội, thẩm phán có thể trao cho bị cáo 'sự tin tưởng mặc định'. Hoặc trong cuộc sống hàng ngày, khi một người bạn đến muộn nhưng bạn không có lý do gì để nghi ngờ họ gian dối.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh nguyên tắc pháp lý quan trọng trong hệ thống luật pháp phương Tây: 'vô tội cho đến khi chứng minh được tội'. Nó cũng thể hiện văn hóa tin tưởng lẫn nhau trong xã hội.
neutral

Tin tưởng ai đó mặc dù có bằng chứng mâu thuẫn nhẹ, vì không có lý do rõ ràng để nghi ngờ.

The judge gave the defendant the benefit of the doubt because the evidence was inconclusive.

Thẩm phán đã tin tưởng mặc định cho bị cáo vì bằng chứng không thuyết phục.

She didn’t have proof, so she gave him the benefit of the doubt.

Cô ấy không có bằng chứng, nên cô ấy đã tin tưởng mặc định anh ta.

Thường dùng trong tình huống pháp lý, xã hội hoặc cá nhân khi phải đưa ra quyết định dựa trên sự thiếu hụt bằng chứng rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

give someone the benefit of the doubttin tưởng mặc định ai đódeserve the benefit of the doubtxứng đáng được tin tưởng mặc định

Từ đồng nghĩa

trustpresume innocencegive leeway

Từ trái nghĩa

distrustassume the worstjump to conclusions

Cụm từ liên quan

innocent until proven guiltytục ngữ
vô tội cho đến khi chứng minh được tội
charitable interpretationcụm từ
cách giải thích thiện chí

Mẹo hay

Khi nào dùng 'benefit of the doubt'?

Dùng khi bạn muốn thể hiện sự tin tưởng tạm thời trong tình huống thiếu bằng chứng rõ ràng, nhưng không bao gồm những trường hợp có lỗi nghiêm trọng hoặc gian dối.

Quy tắc vàng

Không lạm dụng trong tình huống rõ ràng

Nếu có bằng chứng mạnh mẽ về sự gian dối hoặc lỗi lầm, không nên dùng cụm này. Nó chỉ áp dụng khi sự nghi ngờ là không chắc chắn.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ luật pháp Anh (common law), nơi người bị cáo được hưởng sự nghi ngờ có lợi khi bằng chứng không rõ ràng. Thuật ngữ này đã mở rộng ra ngoài lĩnh vực pháp lý sang các tình huống xã hội.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không nên lạm dụng trong tình huống rõ ràng có lỗi hoặc gian dối.

Phân tích từ

benefit
lợi ích, sự tin tưởng
noun
+
of the doubt
của sự nghi ngờ
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.