Looking up...
Even though he was late, his boss gave him the benefit of the doubt and assumed it was due to traffic.
Dù anh ấy đến muộn, sếp vẫn tin tưởng mặc định rằng đó là do kẹt xe.
Tin tưởng ai đó mặc dù có bằng chứng mâu thuẫn nhẹ, vì không có lý do rõ ràng để nghi ngờ.
The judge gave the defendant the benefit of the doubt because the evidence was inconclusive.
Thẩm phán đã tin tưởng mặc định cho bị cáo vì bằng chứng không thuyết phục.
She didn’t have proof, so she gave him the benefit of the doubt.
Cô ấy không có bằng chứng, nên cô ấy đã tin tưởng mặc định anh ta.
Thường dùng trong tình huống pháp lý, xã hội hoặc cá nhân khi phải đưa ra quyết định dựa trên sự thiếu hụt bằng chứng rõ ràng.
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự tin tưởng tạm thời trong tình huống thiếu bằng chứng rõ ràng, nhưng không bao gồm những trường hợp có lỗi nghiêm trọng hoặc gian dối.
Nếu có bằng chứng mạnh mẽ về sự gian dối hoặc lỗi lầm, không nên dùng cụm này. Nó chỉ áp dụng khi sự nghi ngờ là không chắc chắn.
Xuất phát từ luật pháp Anh (common law), nơi người bị cáo được hưởng sự nghi ngờ có lợi khi bằng chứng không rõ ràng. Thuật ngữ này đã mở rộng ra ngoài lĩnh vực pháp lý sang các tình huống xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không nên lạm dụng trong tình huống rõ ràng có lỗi hoặc gian dối.