Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. attractive

attractive

/əˈtræktɪv/
hấp dẫn

She has an attractive personality.

Cô ấy có một tính cách hấp dẫn.


thông thường

Thú vị, hấp dẫn, gây sự quan tâm hoặc thích thú.

The job offer was very attractive.

Cơ hội việc làm đó rất hấp dẫn.

Thường dùng để mô tả người, vật hoặc điều gì đó gây sự thu hút.

Cụm từ kết hợp

attractive offercơ hội hấp dẫnattractive personngười hấp dẫn

Từ đồng nghĩa

appealingcharmingalluringenticing

Từ trái nghĩa

unattractiverepulsiveboring

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'attractive' thường dùng để mô tả người hoặc vật gây sự thu hút, không dùng để mô tả sự kiện hoặc tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'attractivus', có nghĩa là 'gây sự thu hút'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người, vật hoặc điều gì đó gây sự thu hút về mặt ngoại hình hoặc tính cách.

Phân tích từ

attract
thu hút
root
+
-ive
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.