Looking up...
When the police arrived, the burglars beat a hasty retreat out the back door.
Khi cảnh sát tới, những tên trộm lập tức tháo chạy vội vã ra cửa sau.
rút lui nhanh chóng vì sợ hãi hoặc nguy hiểm
The protesters beat a hasty retreat when they saw the riot police approaching.
Những người biểu tình vội vã rút lui khi thấy cảnh sát chống bạo động tiến lại.
After realizing he was outmatched, the boxer beat a hasty retreat to his corner.
Sau khi nhận ra mình thua thiệt, võ sĩ vội vã rút lui về góc đấu.
Thường dùng trong bối cảnh sợ hãi, thất bại hoặc tránh xung đột.
'Beat a retreat' có thể mang nghĩa trung lập (rút lui có tổ chức), trong khi 'beat a hasty retreat' luôn ám chỉ sự vội vã, sợ hãi.
Cụm từ này chỉ dùng khi có yếu tố khẩn cấp, sợ hãi hoặc thất bại, không dùng cho việc rời khỏi một buổi tiệc chẳng hạn.
Hasty retreat xuất phát từ quân sự thế kỷ 17, khi quân lính buộc phải rút lui nhanh chóng trước kẻ thù. 'Beat' ở đây là động từ cổ nghĩa là 'rời khỏi' (từ tiếng Anh cổ 'beatan').
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (sợ hãi, thất bại) chứ không phải rút lui có chủ đích. Không dùng cho việc rời khỏi một nơi thoải mái.