Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. beat a hasty retreat

beat a hasty retreat

/biːt ə ˈheɪsti rɪˈtriːt/◆thành ngữ
rút lui vội vã

When the police arrived, the burglars beat a hasty retreat out the back door.

Khi cảnh sát tới, những tên trộm lập tức tháo chạy vội vã ra cửa sau.


◆ Nghĩa thực sự
Rút lui nhanh chóng vì sợ hãi, thất bại hoặc nguy hiểm
¶ Nghĩa đen
rời khỏi nơi nào đó một cách vội vã
Phân tích nghĩa đen
beatdi chuyển nhanh chóng+hastyvội vàng+retreatsự rút lui
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh quân lính vội vã bỏ chạy khỏi chiến trường khi thấy nguy hiểm, gợi lên sự hoảng loạn và hỗn loạn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang tham gia một cuộc tranh luận gay gắt đột nhiên nhận ra mình sai và vội vã rời khỏi phòng.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ truyền thống quân sự châu Âu thế kỷ 17, khi tiếng trống ('retreat') báo hiệu rút lui. 'Beat' ám chỉ tiếng trống thúc quân lính rời khỏi trận địa.
thông thường

rút lui nhanh chóng vì sợ hãi hoặc nguy hiểm

The protesters beat a hasty retreat when they saw the riot police approaching.

Những người biểu tình vội vã rút lui khi thấy cảnh sát chống bạo động tiến lại.

After realizing he was outmatched, the boxer beat a hasty retreat to his corner.

Sau khi nhận ra mình thua thiệt, võ sĩ vội vã rút lui về góc đấu.

Thường dùng trong bối cảnh sợ hãi, thất bại hoặc tránh xung đột.

Cụm từ kết hợp

beat a hasty retreat fromrút lui vội vã khỏi

Từ đồng nghĩa

make a quick exitflee hastilytake to one's heels

Từ trái nghĩa

stand one's groundhold the line

Cụm từ liên quan

beat a retreatthành ngữ
rút lui có chủ đích (thường trong quân sự)
make tracksthành ngữ
rời đi nhanh chóng

Mẹo hay

Phân biệt 'beat a hasty retreat' và 'beat a retreat'

'Beat a retreat' có thể mang nghĩa trung lập (rút lui có tổ chức), trong khi 'beat a hasty retreat' luôn ám chỉ sự vội vã, sợ hãi.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình huống bình thường

Cụm từ này chỉ dùng khi có yếu tố khẩn cấp, sợ hãi hoặc thất bại, không dùng cho việc rời khỏi một buổi tiệc chẳng hạn.

Nguồn gốc từ

Hasty retreat xuất phát từ quân sự thế kỷ 17, khi quân lính buộc phải rút lui nhanh chóng trước kẻ thù. 'Beat' ở đây là động từ cổ nghĩa là 'rời khỏi' (từ tiếng Anh cổ 'beatan').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (sợ hãi, thất bại) chứ không phải rút lui có chủ đích. Không dùng cho việc rời khỏi một nơi thoải mái.

Phân tích từ

beat
rời khỏi (động từ cổ)
root
+
hasty
vội vã, nhanh chóng
adjective
+
retreat
sự rút lui
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.