Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inadequate

inadequate

/ɪnˈædɪkwət/
không đủ, không đủ điều kiện

The resources were inadequate for the project.

Nguồn lực không đủ cho dự án.


trang trọng

Không đủ, không đủ điều kiện, không đáp ứng được yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.

His qualifications were inadequate for the job.

Quyền của anh ấy không đủ điều kiện cho công việc.

The shelter was inadequate to protect them from the storm.

Chỗ trú ẩn không đủ để bảo vệ họ khỏi cơn bão.

Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về chất lượng, số lượng hoặc khả năng.

Cụm từ kết hợp

inadequate resourcesnguồn lực không đủinadequate preparationchuẩn bị không đủinadequate responsephản hồi không đủ

Từ đồng nghĩa

insufficientdeficientlackingunsatisfactory

Từ trái nghĩa

adequatesufficientenoughsatisfactory

Cụm từ liên quan

inadequate fundingcụm từ
ngân sách không đủ
inadequate supportcụm từ
hỗ trợ không đủ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'inadequate' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa là không đủ hoặc không đáp ứng được yêu cầu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'inadequate' bắt nguồn từ tiền tố 'in-' (không) và từ 'adequate' (đủ điều kiện).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa là không đủ hoặc không đáp ứng được yêu cầu.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
adequate
đủ điều kiện
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.