Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. insufficient

insufficient

/ˌɪn.səˈfɪʃ.ənt/
không đủ

The food was insufficient for the large group of people.

Thức ăn không đủ cho nhóm đông người.


trang trọng

không đủ về số lượng, chất lượng hoặc mức độ cần thiết

The company's budget was insufficient to cover all expenses.

Ngân sách của công ty không đủ để trang trải mọi chi phí.

Her knowledge of the subject is insufficient for this advanced course.

Kiến thức của cô ấy về chủ đề này không đủ cho khóa học nâng cao này.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể kết hợp với danh từ đếm được hoặc không đếm được.

Cụm từ kết hợp

insufficient fundstiền không đủinsufficient evidencebằng chứng không đủinsufficient datadữ liệu không đủinsufficient timethời gian không đủ

Từ đồng nghĩa

inadequatedeficientlackingscantmeager

Từ trái nghĩa

sufficientadequateenoughampleplenty

Mẹo hay

Phân biệt 'insufficient' và 'not enough'

'Insufficient' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, trong khi 'not enough' linh hoạt hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: 'The evidence is insufficient' (trang trọng) vs 'We don't have enough money' (thông tục).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Insufficient' thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (insufficient resources) hoặc sau động từ liên kết (The resources are insufficient). Không đứng trước danh từ đếm được số ít.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *insufficient-*, dạng phân từ quá khứ của *insufficere* (không đủ), gồm tiền tố *in-* (không) + *sufficere* (đủ). Được mượn qua tiếng Pháp cổ *insuffisant* trước khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Khác với 'not enough' (thường dùng trong ngôn ngữ thông tục), 'insufficient' mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo cáo chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

in-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
sufficient
đủ
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.