be delayed

/biː dɪˈleɪd/
bị trì hoãn

The flight was delayed by two hours due to bad weather.

Chuyến bay bị trì hoãn hai tiếng vì thời tiết xấu.


neutral

bị chậm trễ, bị hoãn lại so với thời gian dự kiến

Our meeting was delayed because the CEO arrived late.

Cuộc họp của chúng tôi bị trì hoãn vì giám đốc điều hành đến muộn.

The train is delayed by 15 minutes.

Chuyến tàu bị hoãn 15 phút.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, công việc hoặc lịch trình.

Cụm từ kết hợp

be delayed bybị trì hoãn bởibe delayed due tobị trì hoãn doheavily delayedbị trì hoãn nhiềuslightly delayedbị trì hoãn nhẹ

Cụm từ liên quan

delayed reactioncụm từ
phản ứng chậm trễ
delayed gratificationcụm từ
sự trì hoãn thỏa mãn

Mẹo hay

Phân biệt 'delayed' và 'postponed'

'Delayed' thường chỉ sự trì hoãn tạm thời (có thể quay lại hoạt động sau), trong khi 'postponed' thường chỉ sự hoãn lại có thời hạn rõ ràng (sẽ diễn ra sau). Ví dụ: 'The train is delayed' (chuyến tàu trễ nhưng vẫn sẽ chạy), 'The meeting is postponed to next week' (cuộc họp hoãn sang tuần sau).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Cụm từ 'be delayed' luôn đi sau động từ 'to be' (am/is/are/was/were) và có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (slightly, heavily) hoặc giới từ chỉ nguyên nhân (by, due to). Không dùng 'be delayed' như một động từ thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'delay' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'delaier' (kéo dài, trì hoãn), kết hợp với tiền tố 'de-' (làm giảm) và gốc Latin 'laxare' (nới lỏng). Cụm từ 'be delayed' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'bị kéo dài thời gian'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đi kèm với 'by' (chỉ mức độ trì hoãn) hoặc 'due to' (chỉ nguyên nhân). Không dùng 'be delayed to' trong trường hợp chỉ mức độ thời gian.

Phân tích từ

be
động từ 'to be' (thì, dạng bị động)
root
+
delayed
quá khứ phân từ của 'delay' (bị trì hoãn)
root
Từ Điển Anh Việt