be costly
đắt tiềnThis treatment is very costly.
Chế độ điều trị này rất đắt tiền.
trang trọngthông thường
Có giá trị cao, tốn kém
Renovating the house proved to be costly.
Sửa nhà đã chứng tỏ là rất tốn kém.
Dùng để mô tả việc gì đó đắt tiền hoặc tốn nhiều chi phí.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'be costly' khi muốn nhấn mạnh tính tốn kém của việc gì đó, không chỉ đơn giản là 'đắt'.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Không dùng 'be costly' để mô tả vật phẩm, chỉ dùng cho hành động, quá trình hoặc dịch vụ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'be' (là) và 'costly' (đắt tiền).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về chi phí cao hoặc giá trị lớn của việc gì đó.
Phân tích từ
be
là
verbcostly
đắt tiền
adjectiveTừ Điển Anh Việt