be costly

/biː ˈkɒstli/
đắt tiền

This treatment is very costly.

Chế độ điều trị này rất đắt tiền.


trang trọngthông thường

Có giá trị cao, tốn kém

Renovating the house proved to be costly.

Sửa nhà đã chứng tỏ là rất tốn kém.

Dùng để mô tả việc gì đó đắt tiền hoặc tốn nhiều chi phí.

Cụm từ kết hợp

be costly totốn kém đểcostly mistakelỗi đắt giá

Cụm từ liên quan

cost an arm and a legthành ngữ
đắt đến mức không thể chịu đựng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'be costly' khi muốn nhấn mạnh tính tốn kém của việc gì đó, không chỉ đơn giản là 'đắt'.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Không dùng 'be costly' để mô tả vật phẩm, chỉ dùng cho hành động, quá trình hoặc dịch vụ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'be' (là) và 'costly' (đắt tiền).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về chi phí cao hoặc giá trị lớn của việc gì đó.

Phân tích từ

be
là
verb
+
costly
đắt tiền
adjective
Từ Điển Anh Việt