get to the point
đến chỗ chínhStop beating around the bush and get to the point.
Ngừng nói vòng vo và đến chỗ chính.
thông thường
Nói trực tiếp về vấn đề chính, không lăn tăn, không nói vòng vo.
The speaker wasted 10 minutes before getting to the point.
Người nói đã lãng phí 10 phút trước khi đến chỗ chính.
Thường dùng khi muốn người khác nói ngắn gọn hoặc tập trung vào vấn đề chính.
Cụm từ kết hợp
come to the pointđến chỗ chínhcut to the chasecắt bỏ phần không quan trọng, đến chỗ chính
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Dùng khi muốn người khác nói ngắn gọn hoặc tập trung vào vấn đề chính.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc tập trung vào điểm chính của vấn đề.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để yêu cầu người khác nói ngắn gọn hoặc tập trung vào vấn đề chính.
Từ Điển Anh Việt