bat
con dơiThe bat flew silently through the night sky.
Con dơi bay lặng lẽ qua bầu trời đêm.
Một loài động vật có cánh bay vào ban đêm, thường có mắt nhỏ và sử dụng âm thanh để định hướng.
Bats are nocturnal animals that use echolocation to navigate in the dark.
Con dơi là động vật hoạt động ban đêm và sử dụng định vị bằng âm thanh để di chuyển trong bóng tối.
Con dơi là động vật có vú duy nhất có khả năng bay.
Một vật dụng hình tròn hoặc hình bầu dục được sử dụng trong các môn thể thao như bóng chày hoặc bóng bàn.
He swung the bat and hit the ball out of the park.
Anh ta vồ gậy và đánh bóng ra khỏi sân.
Trong bóng chày, gậy được gọi là 'bat', còn trong bóng bàn, gậy được gọi là 'racket'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'bat' có hai nghĩa khác nhau và cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Nguồn gốc từ
Từ 'bat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bætte', có nghĩa là 'cánh' hoặc 'vật bay'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'bat' có hai nghĩa chính: động vật có cánh và vật dụng trong thể thao. Trong tiếng Việt, 'con dơi' được sử dụng để chỉ động vật, còn 'gậy' hoặc 'gậy bóng chày' được sử dụng để chỉ vật dụng.