bath

/bɑːθ/
bồn tắm

She took a warm bath to relax after work.

Cô ấy tắm nước ấm để thư giãn sau giờ làm việc.


trang trọng

Chậu hoặc bồn chứa nước dùng để tắm.

The bathroom has a large bathtub.

Phòng tắm có một bồn tắm lớn.

Thường được sử dụng trong phòng tắm.

thông thường

Hành động tắm nước.

I need a bath after playing outside.

Tôi cần tắm sau khi chơi ngoài đường.

Có thể dùng với động từ 'take' hoặc 'have'.

Cụm từ kết hợp

take a bathtắmbathtubbồn tắmbathroomphòng tắm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng động từ

Khi nói về hành động tắm, dùng 'take a bath' hoặc 'have a bath'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'bæþ' có nghĩa là 'nước tắm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'bath' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với 'take' hoặc 'have'.

Từ Điển Anh Việt