Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bare

bare

/bɛr/
trần

She walked barefoot on the beach.

Cô ấy đi chân trần trên bãi biển.


thông thường

Không có gì che phủ hoặc phủ kín; không có trang phục hoặc trang trí.

The tree stood bare in winter.

Cây đứng trần trong mùa đông.

Thường dùng để mô tả vật thể không có gì che phủ hoặc người không mặc quần áo.

thông thường

Chỉ có phần cơ bản hoặc tối thiểu; không có gì thêm.

The room was bare except for a bed and a chair.

Phòng chỉ có một giường và một ghế, không có gì khác.

Dùng để mô tả sự đơn giản hoặc thiếu trang trí.

Cụm từ kết hợp

barefootchân trầnbare minimumtối thiểubare handsbằng tay trần

Từ đồng nghĩa

nakeduncoveredunclothedunadorned

Từ trái nghĩa

coveredclotheddecoratedadorned

Cụm từ liên quan

bare minimumcụm từ
tối thiểu
barefootcụm từ
chân trần

Mẹo hay

Sử dụng 'bare' để mô tả sự đơn giản

Từ 'bare' thường dùng để mô tả vật thể không có gì che phủ hoặc người không mặc quần áo. Nó cũng có thể dùng để mô tả sự đơn giản hoặc thiếu trang trí.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'bare' và 'naked'

'Bare' thường dùng để mô tả vật thể không có gì che phủ, trong khi 'naked' thường dùng để mô tả người không mặc quần áo.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'bær', có nghĩa là 'trần, không che phủ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bare' thường dùng để mô tả vật thể không có gì che phủ hoặc người không mặc quần áo. Nó cũng có thể dùng để mô tả sự đơn giản hoặc thiếu trang trí.

Phân tích từ

bare
trần, không che phủ
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.