Looking up...
She walked barefoot on the beach.
Cô ấy đi chân trần trên bãi biển.
Không có gì che phủ hoặc phủ kín; không có trang phục hoặc trang trí.
The tree stood bare in winter.
Cây đứng trần trong mùa đông.
Thường dùng để mô tả vật thể không có gì che phủ hoặc người không mặc quần áo.
Chỉ có phần cơ bản hoặc tối thiểu; không có gì thêm.
The room was bare except for a bed and a chair.
Phòng chỉ có một giường và một ghế, không có gì khác.
Dùng để mô tả sự đơn giản hoặc thiếu trang trí.
Từ 'bare' thường dùng để mô tả vật thể không có gì che phủ hoặc người không mặc quần áo. Nó cũng có thể dùng để mô tả sự đơn giản hoặc thiếu trang trí.
'Bare' thường dùng để mô tả vật thể không có gì che phủ, trong khi 'naked' thường dùng để mô tả người không mặc quần áo.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'bær', có nghĩa là 'trần, không che phủ'.
Từ 'bare' thường dùng để mô tả vật thể không có gì che phủ hoặc người không mặc quần áo. Nó cũng có thể dùng để mô tả sự đơn giản hoặc thiếu trang trí.