Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bankrupt

bankrupt

/ˈbæŋkrʌpt/
vô năng chi trả

The company went bankrupt after losing all its investors.

Công ty đã phá sản sau khi mất hết các nhà đầu tư của mình.


Tài chính
trang trọng

Không còn khả năng thanh toán nợ, không còn tài sản để trả nợ.

The bank declared the individual bankrupt after years of unpaid loans.

Ngân hàng đã tuyên bố người đó phá sản sau nhiều năm không trả nợ.

Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính.

thông thường

Vô năng chi trả, không còn khả năng thanh toán nợ nần.

He felt bankrupt after losing his job and savings.

Anh ta cảm thấy vô năng chi trả sau khi mất việc và tiền tiết kiệm.

Trong ngữ cảnh thông tục, từ này có thể dùng để mô tả tình trạng tài chính hoặc tinh thần.

Cụm từ kết hợp

go bankruptphá sảndeclare bankrupttuyên bố phá sản

Từ đồng nghĩa

insolventbrokefinancially ruined

Từ trái nghĩa

solventwealthyfinancially stable

Cụm từ liên quan

go bankruptcụm từ
phá sản
declare bankruptcụm từ
tuyên bố phá sản

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'bankrupt' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính, trong khi 'broke' dùng trong ngữ cảnh thông tục.

Quy tắc vàng

Phân biệt ngữ cảnh

Trong tiếng Anh, 'bankrupt' có nghĩa pháp lý, trong khi 'broke' dùng để mô tả tình trạng tài chính thông tục.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'banca' (bàn) và 'ruptus' (đã vỡ), ban đầu dùng để mô tả một ngân hàng bị phá sản khi bàn giao dịch của họ bị vỡ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính. Trong tiếng Việt, từ 'phá sản' là từ thông dụng hơn.

Phân tích từ

bank
ngân hàng
root
+
-rupt
đã vỡ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.