Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bar

bar

/bɑːr/
quán rượu

Let's meet at the bar for drinks.

Chúng ta gặp nhau ở quán rượu để uống.


◆ Nghĩa thực sự
Nghĩa bóng của 'bar' có thể liên quan đến sự ngăn cách hoặc giới hạn.
¶ Nghĩa đen
Than ngang hoặc quán rượu.
Phân tích nghĩa đen
barthan ngang hoặc quán rượu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một thanh ngang hoặc quán rượu với các đồ uống.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về một quán rượu hoặc một thanh ngang, từ 'bar' được sử dụng.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong tiếng Việt, từ 'bar' thường được dùng để chỉ quán rượu, đặc biệt là các quán nhỏ hoặc quán bar.
thông thường

Một quán bán rượu và đồ uống khác, thường có bàn và ghế để khách ngồi.

The bar serves a variety of cocktails.

Quán rượu này phục vụ nhiều loại cocktail khác nhau.

Thường được sử dụng để chỉ các quán rượu nhỏ hoặc quán bar.

chung

Một thanh hoặc vật thể dài và mỏng, thường được làm từ kim loại.

He used a metal bar to pry open the door.

Anh ta dùng thanh kim loại để bật mở cửa.

Có thể dùng để chỉ thanh ngang, thanh chắn, hoặc thanh cản.

chung

Một thanh ngang trên cửa sổ hoặc cửa, thường được sử dụng để khóa hoặc chắn.

She slid the bar into place to lock the window.

Cô ấy kéo thanh vào chỗ để khóa cửa sổ.

Thường được gọi là 'bar' trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt có thể gọi là 'thanh khóa'.

Cụm từ kết hợp

bar stoolghế barbar counterquầy barbar tenderthủ quán

Từ đồng nghĩa

pubtavernloungebeer hall

Từ trái nghĩa

restaurantcafe

Cụm từ liên quan

behind barsthành ngữ
ở trong tù
bar nonethành ngữ
không có gì tốt hơn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'bar' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính của 'bar'

Trong tiếng Việt, 'bar' thường được dùng để chỉ quán rượu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bar' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'barra', có nghĩa là 'than ngang'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bar' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dùng để chỉ quán rượu.

Phân tích từ

bar
than ngang hoặc quán rượu
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.