Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. banner

banner

/ˈbænər/
cờ

The protestors carried banners with their demands written on them.

Các biểu tình viên mang theo những cờ có yêu cầu của họ viết trên đó.


chung

Một tấm vải lớn được treo hoặc cầm để hiển thị thông điệp, biểu tượng hoặc quảng cáo.

The company displayed a banner advertising their new product at the entrance.

Công ty treo một cờ quảng cáo sản phẩm mới của họ ở cửa vào.

The victory banner was raised above the castle.

Cờ chiến thắng được treo trên lâu đài.

Thường được sử dụng trong các sự kiện, biểu tình, hoặc quảng cáo.

Công nghệ
chuyên ngành

Một thanh hoặc thanh ngang ở trên cùng của một trang web, thường hiển thị thông tin hoặc quảng cáo.

The website's banner contains navigation links and a search bar.

Thanh banner của trang web chứa các liên kết điều hướng và thanh tìm kiếm.

Trong ngữ cảnh công nghệ, banner thường đề cập đến phần giao diện của một trang web.

Cụm từ kết hợp

protest bannercờ biểu tìnhvictory bannercờ chiến thắngwebsite bannerthanh banner của trang web

Từ đồng nghĩa

flagsignposter

Cụm từ liên quan

raise the bannercụm từ
treo cờ
fly a bannercụm từ
treo cờ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'banner' có thể đề cập đến cả cờ vật lý lẫn phần giao diện trang web.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bannière', có nghĩa là 'cờ' hoặc 'lời tuyên bố'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'banner' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các sự kiện thực tế đến các giao diện trang web.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.