Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bargaining

bargaining

/ˈbɑːɡeɪnɪŋ/
đàm phán

She was good at bargaining and got a great deal on the car.

Cô ấy giỏi đàm phán và đã được một giá tốt cho chiếc xe.


thông thường

Hoạt động thương thảo hoặc đàm phán để đạt được một thỏa thuận về giá hoặc điều kiện.

The vendors at the market were open to bargaining.

Các người bán hàng ở chợ sẵn sàng đàm phán.

Thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán, thương mại hoặc khi cần đạt được thỏa thuận.

Cụm từ kết hợp

hard bargainingđàm phán khốc liệtcollective bargainingđàm phán tập thểbargaining chipcái bạc đàm phán

Từ đồng nghĩa

negotiationhagglingdiscussion

Từ trái nghĩa

agreementacceptance

Cụm từ liên quan

bargaincụm từ
được giá tốt
bargain huntercụm từ
người săn giá tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong giao dịch

Từ 'bargaining' thường được dùng trong các tình huống mua bán hoặc thương mại, đặc biệt là khi cần đàm phán giá cả.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'bargaining' và 'negotiation'

'Bargaining' thường tập trung vào việc đàm phán giá cả, trong khi 'negotiation' có thể áp dụng cho nhiều loại thỏa thuận khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bargain' (đàm phán, thỏa thuận) + hậu tố '-ing' biểu thị hành động.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'bargaining' thường được dùng để mô tả quá trình đàm phán về giá cả hoặc điều kiện trong các giao dịch thương mại. Trong tiếng Việt, từ 'đàm phán' được sử dụng rộng rãi hơn và có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau.

Phân tích từ

bargain
đàm phán, thỏa thuận
root
+
-ing
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.