Looking up...
The august presence of the president commanded respect.
Sự hiện diện đáng kính trọng của tổng thống thu hút sự tôn trọng.
Đáng kính trọng, có uy tín cao, mang tính nghiêm trang.
The august assembly of scholars discussed the future of education.
Những học giả đáng kính trọng đã thảo luận về tương lai của giáo dục.
Thường dùng để mô tả những người có uy tín cao hoặc các tổ chức có tính nghiêm trang.
Tháng tám (tên của tháng 8).
We planned our vacation for August.
Chúng tôi đã lên kế hoạch đi nghỉ trong tháng tám.
Dùng để chỉ tên của tháng 8 trong năm.
Hãy sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trang hoặc uy tín cao của một người hoặc tổ chức.
Từ gốc Latin 'augustus', có nghĩa là 'đáng kính trọng, vĩ đại'.
Từ này thường dùng để mô tả những người hoặc tổ chức có uy tín cao hoặc các sự kiện có tính nghiêm trang.