appealing

/əˈpiːlɪŋ/
hấp dẫn

The idea of working from home is very appealing to many people.

Ý tưởng làm việc tại nhà rất hấp dẫn đối với nhiều người.


chung

có sức hấp dẫn, thu hút sự quan tâm hoặc thích thú

The new smartphone has an appealing design.

Chiếc điện thoại thông minh mới có thiết kế hấp dẫn.

Thường dùng để miêu tả vẻ ngoài, tính cách, hoặc ý tưởng khiến người khác cảm thấy thích thú.

Luật
trang trọng

trong luật pháp: có khả năng kháng cáo hoặc kháng nghị

The court's decision was deemed legally appealing.

Phán quyết của tòa án bị coi là có khả năng kháng cáo về mặt pháp lý.

Chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý, thường đi kèm với các thuật ngữ như 'quyết định', 'án lệ', 'kháng cáo'.

Cụm từ kết hợp

highly appealingrất hấp dẫnappealing to someonehấp dẫn đối với ai đóvisually appealinghấp dẫn về mặt thị giácfinancially appealinghấp dẫn về mặt tài chính

Cụm từ liên quan

appeal to authoritycụm từ
sự lôi kéo sự ủng hộ từ người có thẩm quyền

Mẹo hay

Phân biệt 'appealing' và 'attractive'

'Attractive' thường nhấn mạnh vẻ đẹp vật lý (người, phong cảnh), trong khi 'appealing' rộng hơn, bao gồm cả sự thu hút về mặt ý tưởng, cảm xúc hoặc lợi ích. Ví dụ: 'an attractive woman' (người phụ nữ xinh đẹp) nhưng 'an appealing offer' (một lời đề nghị hấp dẫn về mặt tài chính).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'appealing' trong ngữ cảnh phù hợp

Hạn chế dùng 'appealing' để tả vẻ đẹp thuần túy. Thay vào đó, dùng 'attractive', 'beautiful', hoặc 'handsome' cho những trường hợp này. 'Appealing' thiên về sự thu hút chủ quan hoặc lợi ích.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'appeal' (kháng cáo, thu hút) + hậu tố '-ing' tạo thành tính từ, xuất phát từ tiếng Latin 'appellare' (kêu gọi, kháng cáo).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường đứng trước danh từ (attributive) hoặc sau động từ 'to be'. Không nhầm lẫn với nghĩa pháp lý khi dùng trong ngữ cảnh thông thường.

Phân tích từ

appeal
thu hút, kháng cáo
root
+
-ing
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt