Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. at the office

at the office

/æt ðə ˈɒfɪs/
ở văn phòng

She works at the office from 9 AM to 5 PM.

Cô ấy làm việc ở văn phòng từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.


trang trọng

Nơi làm việc chính của một công ty hoặc tổ chức, thường là một tòa nhà hoặc một không gian chuyên dụng.

The meeting will be held at the office tomorrow.

Cuộc họp sẽ được tổ chức tại văn phòng ngày mai.

Thường được sử dụng để chỉ nơi làm việc chính của một công ty hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

work at the officelàm việc ở văn phònggo to the officeđi đến văn phòngmeet at the officegặp nhau tại văn phòng

Từ đồng nghĩa

in the officeat workat the workplace

Từ trái nghĩa

at homeremote workwork from home

Cụm từ liên quan

work from homecụm từ
làm việc tại nhà
remote workcụm từ
làm việc từ xa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'at the office' để chỉ nơi làm việc chính của một công ty hoặc tổ chức.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên sử dụng 'at the office' để chỉ nơi làm việc từ xa hoặc làm việc tại nhà.

Nguồn gốc từ

Từ 'office' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'officium' có nghĩa là 'công việc' hoặc 'chức vụ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ nơi làm việc chính của một công ty hoặc tổ chức. Có thể được sử dụng để chỉ một tòa nhà hoặc một không gian chuyên dụng.

Phân tích từ

at
ở
preposition
+
the
cái
article
+
office
văn phòng
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.