Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. question

question

/ˈkwɛs.tʃən/
câu hỏi

Can I ask you a question?

Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi không?


chung

Một câu hỏi là một lời yêu cầu thông tin hoặc giải thích về một chủ đề nào đó.

She asked a difficult question during the interview.

Cô ấy đã đặt một câu hỏi khó trong cuộc phỏng vấn.

Từ này thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày, học tập, hoặc trong các cuộc phỏng vấn.

grammar

Trong ngữ pháp, một câu hỏi là một cấu trúc ngữ pháp được sử dụng để yêu cầu thông tin.

In English, a question often ends with a question mark.

Trong tiếng Anh, một câu hỏi thường kết thúc bằng dấu hỏi.

Trong ngữ pháp, câu hỏi có thể là câu hỏi trực tiếp hoặc câu hỏi gián tiếp.

Cụm từ kết hợp

ask a questionđặt một câu hỏianswer a questiontrả lời một câu hỏiraise a questionnâng một câu hỏi

Từ đồng nghĩa

queryinquiryinterrogation

Từ trái nghĩa

answerresponse

Cụm từ liên quan

without questioncụm từ
không nghi ngờ gì
in questioncụm từ
đang được thảo luận

Mẹo hay

Sử dụng câu hỏi trong cuộc trò chuyện

Câu hỏi là một cách tốt để bắt đầu hoặc duy trì một cuộc trò chuyện. Hãy sử dụng câu hỏi để hiểu rõ hơn về người khác và chia sẻ thông tin của bạn.

Quy tắc vàng

Câu hỏi trong ngữ pháp

Trong ngữ pháp, câu hỏi thường bắt đầu bằng một từ hỏi (who, what, where, when, why, how) hoặc một động từ trợ (do, does, did).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'question' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'question', có nghĩa là 'câu hỏi'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'quaestio', có nghĩa là 'sự tìm kiếm' hoặc 'sự điều tra'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'question' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc trò chuyện hàng ngày đến các cuộc phỏng vấn chuyên nghiệp. Trong ngữ pháp, nó có thể là một câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp.

Phân tích từ

quest
sự tìm kiếm
root
+
-ion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.