Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. assistant

assistant

/əˈsɪstənt/

"assistant"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

trợ lý

She works as an assistant in a law firm.

Cô ấy làm việc như một trợ lý trong một công ty luật.


"assistant"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Người giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó trong công việc hoặc nhiệm vụ.

The assistant manager oversees daily operations.

Trợ lý quản lý giám sát các hoạt động hàng ngày.

Thường dùng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.

Công nghệ
chuyên ngành

Phần mềm hoặc công cụ hỗ trợ tự động hóa các tác vụ.

The AI assistant can schedule meetings for you.

Trợ lý AI có thể lập lịch họp cho bạn.

Dùng để mô tả các ứng dụng hoặc hệ thống trợ giúp.

Cụm từ kết hợp

assistant managertrợ lý quản lýpersonal assistanttrợ lý cá nhânAI assistanttrợ lý AI

Từ đồng nghĩa

helperaideassociate

Từ trái nghĩa

bossmanager

Cụm từ liên quan

assistant to the presidentcụm từ
trợ lý của tổng thống
virtual assistantcụm từ
trợ lý ảo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'assistant' thường dùng để chỉ người hoặc công cụ hỗ trợ, không dùng để chỉ người quản lý.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm 'assistant' với 'associate' (đối tác) hoặc 'assessor' (người đánh giá).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'assistere' có nghĩa là 'hỗ trợ' hoặc 'đứng bên cạnh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ người hoặc công cụ hỗ trợ trong công việc hoặc nhiệm vụ.

Phân tích từ

assist
hỗ trợ
root
+
-ant
người
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.