Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. assault

assault

/əˈsɔːlt/
sự tấn công

The victim reported an assault to the police.

Người bị hại đã báo cáo vụ tấn công cho cảnh sát.


Luật
trang trọng

Sự tấn công bằng bạo lực hoặc bằng lời nói gây sợ hãi, thường được coi là tội phạm theo pháp luật.

He was charged with assault after the incident.

Anh ta bị buộc tội tấn công sau vụ việc đó.

Trong tiếng Anh, 'assault' có thể đề cập đến hành động tấn công bằng bạo lực hoặc bằng lời nói gây sợ hãi.

trang trọng

Sự tấn công hoặc xâm nhập vào một nơi, đặc biệt là trong bối cảnh quân sự.

The troops launched an assault on the enemy position.

Các lực lượng đã tiến hành tấn công vào vị trí của kẻ thù.

Trong ngữ cảnh quân sự, 'assault' có thể đề cập đến một cuộc tấn công quy mô lớn.

Cụm từ kết hợp

armed assaultsự tấn công vũ trangsexual assaultsự tấn công tình dụcassault riflesúng trường tấn công

Từ đồng nghĩa

attackassaultonlaughtaggression

Từ trái nghĩa

defenseprotectionpeace

Cụm từ liên quan

assault and batterycụm từ
sự tấn công và gây thương tích

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'assault' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, nên hãy sử dụng từ này khi nói về hành vi tấn công có thể dẫn đến hình phạt.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'attack'

'Assault' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, trong khi 'attack' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ 'assault' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'assaut', có nghĩa là 'tấn công'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'assaltus', từ động từ 'assilire' (nhảy lên).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'assault' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành vi tấn công, có thể dẫn đến hình phạt theo luật pháp.

Phân tích từ

ass
tới, đến
prefix
+
sault
nhảy lên
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.