Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. aspiration pneumonia

aspiration pneumonia

/ˌæs.pəˈreɪ.ʃən nuːˈmoʊ.njə/
viêm phổi do hít phải

The elderly patient developed aspiration pneumonia after choking on food.

Bệnh nhân cao tuổi bị viêm phổi do hít phải sau khi bị nghẹn thức ăn.


Y học
chuyên ngành

Viêm phổi xảy ra khi chất lỏng, thức ăn, dịch dạ dày hoặc các hạt nhỏ xâm nhập vào phổi do hít phải, gây nhiễm trùng hoặc kích ứng.

Aspiration pneumonia is common in patients with swallowing difficulties or after anesthesia.

Viêm phổi do hít phải thường gặp ở bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt hoặc sau khi gây mê.

Symptoms include coughing, fever, and difficulty breathing.

Triệu chứng bao gồm ho, sốt và khó thở.

Thường xảy ra ở người già, trẻ sơ sinh hoặc bệnh nhân có vấn đề thần kinh. Điều trị bao gồm kháng sinh và hỗ trợ hô hấp.

Cụm từ kết hợp

at risk of aspiration pneumoniacó nguy cơ bị viêm phổi do hít phảiprevent aspiration pneumoniangăn ngừa viêm phổi do hít phải

Từ đồng nghĩa

infectious pneumoniachemical pneumonitis

Mẹo hay

Phân biệt 'aspiration pneumonia' và 'pneumonitis'

Viêm phổi do hít phải (aspiration pneumonia) liên quan đến nhiễm trùng, trong khi viêm phổi không nhiễm trùng (pneumonitis) thường do hóa chất hoặc kích ứng.

Quy tắc vàng

Chẩn đoán viêm phổi do hít phải

Cần xem xét tiền sử hít phải chất lỏng/dịch, triệu chứng hô hấp và hình ảnh X-quang phổi.

Nguồn gốc từ

Từ 'aspiration' (hít vào) + 'pneumonia' (viêm phổi), xuất hiện vào thế kỷ 20 trong lĩnh vực y học.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong môi trường y tế chuyên nghiệp. Cần phân biệt với 'pneumonitis' (viêm phổi không nhiễm trùng).

Phân tích từ

aspiration
hành động hít phải chất lỏng hoặc hạt vào phổi
noun
+
pneumonia
viêm phổi
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.