Looking up...
Please arrive on time for the meeting.
Hãy đến đúng giờ cho cuộc họp.
Đến đúng giờ hoặc không chậm trễ so với thời gian đã định trước.
The train arrived on time despite the bad weather.
Tàu hỏa đã đến đúng giờ mặc dù thời tiết xấu.
If you don't arrive on time, you'll miss the flight.
Nếu bạn không đến đúng giờ, bạn sẽ bỏ lỡ chuyến bay.
Thường dùng để nhấn mạnh sự chính xác về thời gian trong các hoạt động hoặc cuộc họp.
Câu này thường dùng trong các cuộc họp, chuyến bay, hoặc các hoạt động yêu cầu sự chính xác về thời gian.
'Arrive on time' nhấn mạnh sự chính xác về giờ, còn 'arrive in time' có nghĩa là đến kịp thời điểm nào đó.
Từ ghép từ 'arrive' (đến) và 'on time' (đúng giờ), thường dùng để mô tả sự chính xác về thời gian.
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để nhấn mạnh sự quan trọng của thời gian.