Looking up...
After analyzing the data, the scientists arrived at a conclusion.
Sau khi phân tích dữ liệu, các nhà khoa học đã đến được kết luận.
Đến được kết luận sau quá trình suy nghĩ, phân tích hoặc thảo luận.
The jury arrived at a conclusion after hours of deliberation.
Ban giám khảo đã đến được kết luận sau nhiều giờ thảo luận.
We need more evidence before we can arrive at a conclusion.
Chúng ta cần thêm bằng chứng trước khi có thể đến được kết luận.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.
Câu này thường dùng khi kết luận sau quá trình phân tích hoặc thảo luận dài.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.
Từ gốc tiếng Anh, 'arrive' có nghĩa là 'đến', 'at' là giới từ chỉ vị trí, 'conclusion' có nghĩa là 'kết luận'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như báo cáo, nghiên cứu khoa học hoặc thảo luận chuyên sâu.