Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. arrive at a conclusion

arrive at a conclusion

/əˈraɪv æt ə kənˈkluːʒən/
đến được kết luận

After analyzing the data, the scientists arrived at a conclusion.

Sau khi phân tích dữ liệu, các nhà khoa học đã đến được kết luận.


trang trọng

Đến được kết luận sau quá trình suy nghĩ, phân tích hoặc thảo luận.

The jury arrived at a conclusion after hours of deliberation.

Ban giám khảo đã đến được kết luận sau nhiều giờ thảo luận.

We need more evidence before we can arrive at a conclusion.

Chúng ta cần thêm bằng chứng trước khi có thể đến được kết luận.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.

Cụm từ kết hợp

arrive at a conclusionđến được kết luậnreach a conclusionđạt được kết luận

Từ đồng nghĩa

reach a conclusioncome to a conclusiondraw a conclusion

Từ trái nghĩa

remain uncertainstay undecided

Cụm từ liên quan

draw a conclusioncụm từ
đạt được kết luận
come to a conclusioncụm từ
đến được kết luận

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường dùng khi kết luận sau quá trình phân tích hoặc thảo luận dài.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'arrive' có nghĩa là 'đến', 'at' là giới từ chỉ vị trí, 'conclusion' có nghĩa là 'kết luận'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như báo cáo, nghiên cứu khoa học hoặc thảo luận chuyên sâu.

Phân tích từ

arrive
đến
root
+
at
ở
preposition
+
a
một
article
+
conclusion
kết luận
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.