Looking up...
She dressed appropriately for the job interview.
Cô ấy ăn mặc một cách thích hợp cho buổi phỏng vấn xin việc.
theo cách thích hợp, phù hợp với hoàn cảnh
The software was updated appropriately to fix the security flaw.
Phần mềm đã được cập nhật một cách thích hợp để khắc phục lỗ hổng bảo mật.
He responded appropriately to the criticism during the meeting.
Anh ấy đã phản ứng một cách thích hợp trước những lời chỉ trích trong buổi họp.
Thường dùng để chỉ hành động hoặc cách cư xử phù hợp với tình huống, chuẩn mực xã hội hoặc quy tắc.
'Appropriately' nhấn mạnh sự phù hợp về mặt ngữ cảnh, chuẩn mực xã hội hoặc tình huống, trong khi 'correctly' chỉ sự đúng đắn về mặt kỹ thuật hoặc quy trình. Ví dụ: 'She correctly solved the math problem' (cô ấy giải toán đúng) nhưng 'She dressed appropriately for the wedding' (cô ấy mặc đồ phù hợp cho đám cưới).
Dùng khi hành động hoặc cách cư xử phải tuân theo quy tắc, chuẩn mực xã hội hoặc tình huống cụ thể. Không dùng khi chỉ đơn thuần là 'đúng cách' về mặt kỹ thuật.
Từ tiếng Anh 'appropriate' (thích hợp) + hậu tố '-ly' (biến đổi tính từ thành trạng từ). 'Appropriate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appropriare' (làm cho thích hợp), gồm 'ad-' (đến) + 'proprius' (riêng, thích hợp).
Không dùng 'appropriately' trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: không nói 'He was appropriately punished' mà dùng 'He was punished appropriately'). Từ này nhấn mạnh sự phù hợp về mặt chuẩn mực, quy tắc hoặc tình huống, không đơn thuần là 'đúng cách'.