Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. appropriately

appropriately

/əˈproʊpriətli/
một cách thích hợp

She dressed appropriately for the job interview.

Cô ấy ăn mặc một cách thích hợp cho buổi phỏng vấn xin việc.


neutral

theo cách thích hợp, phù hợp với hoàn cảnh

The software was updated appropriately to fix the security flaw.

Phần mềm đã được cập nhật một cách thích hợp để khắc phục lỗ hổng bảo mật.

He responded appropriately to the criticism during the meeting.

Anh ấy đã phản ứng một cách thích hợp trước những lời chỉ trích trong buổi họp.

Thường dùng để chỉ hành động hoặc cách cư xử phù hợp với tình huống, chuẩn mực xã hội hoặc quy tắc.

Cụm từ kết hợp

act appropriatelyhành động một cách thích hợprespond appropriatelyphản ứng một cách thích hợpdress appropriatelyăn mặc phù hợpuse appropriatelysử dụng một cách thích hợp

Từ đồng nghĩa

suitablyproperlycorrectlyfittingly

Từ trái nghĩa

inappropriatelyunsuitablyimproperly

Mẹo hay

Phân biệt 'appropriately' và 'correctly'

'Appropriately' nhấn mạnh sự phù hợp về mặt ngữ cảnh, chuẩn mực xã hội hoặc tình huống, trong khi 'correctly' chỉ sự đúng đắn về mặt kỹ thuật hoặc quy trình. Ví dụ: 'She correctly solved the math problem' (cô ấy giải toán đúng) nhưng 'She dressed appropriately for the wedding' (cô ấy mặc đồ phù hợp cho đám cưới).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'appropriately'?

Dùng khi hành động hoặc cách cư xử phải tuân theo quy tắc, chuẩn mực xã hội hoặc tình huống cụ thể. Không dùng khi chỉ đơn thuần là 'đúng cách' về mặt kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'appropriate' (thích hợp) + hậu tố '-ly' (biến đổi tính từ thành trạng từ). 'Appropriate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appropriare' (làm cho thích hợp), gồm 'ad-' (đến) + 'proprius' (riêng, thích hợp).

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'appropriately' trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: không nói 'He was appropriately punished' mà dùng 'He was punished appropriately'). Từ này nhấn mạnh sự phù hợp về mặt chuẩn mực, quy tắc hoặc tình huống, không đơn thuần là 'đúng cách'.

Phân tích từ

appropriate
thích hợp (tính từ)
root
+
-ly
hậu tố biến tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.