Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. appendix

appendix

/əˈpɛndɪks/
phụ lục

The book includes an appendix with additional resources.

Cuốn sách bao gồm một phụ lục với các tài nguyên bổ sung.


trang trọng

Phần bổ sung ở cuối sách, tài liệu chứa thông tin chi tiết, bảng biểu, hoặc tài liệu tham khảo.

Please refer to the appendix for the full list of references.

Vui lòng tham khảo phụ lục để xem danh sách tài liệu tham khảo đầy đủ.

Trong y học, 'appendix' cũng chỉ ruột thừa (ruột thừa).

Y học
Y tế

Ruột thừa (một phần nhỏ hình ống gắn liền với ruột già).

He had his appendix removed due to severe inflammation.

Anh ấy đã cắt ruột thừa do viêm nhiễm nghiêm trọng.

Từ này trong y học thường được viết tắt là 'appx.' trong hồ sơ bệnh án.

Cụm từ kết hợp

appendix to a bookphụ lục của một cuốn sáchappendix surgeryphẫu thuật cắt ruột thừain the appendixtrong phần phụ lục

Từ đồng nghĩa

supplementaddendumannex

Từ trái nghĩa

main textprimary content

Mẹo hay

Phân biệt 'appendix' trong y học và văn bản

Trong y học, 'appendix' chỉ ruột thừa (phẫu thuật cắt bỏ gọi là 'appendectomy'). Trong văn bản, nó chỉ phần phụ lục chứa thông tin bổ sung. Dựa vào ngữ cảnh để dịch chính xác.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'appendix' trong văn bản học thuật

Khi viết luận văn hoặc báo cáo, hãy đặt phụ lục ở cuối tài liệu và đánh số trang riêng (ví dụ: 'Appendix A', 'Appendix B').

Nguồn gốc từ

Từ Latin *appendix* (số nhiều *appendices*), nghĩa đen là 'vật gắn vào' (*appendere*: 'gắn vào'), từ *ad-* (đến) + *pendere* (treo).

Ghi chú sử dụng

Trong văn viết học thuật, 'appendix' thường được viết tắt là 'App.' khi đề cập đến phần phụ lục. Lưu ý phân biệt nghĩa y học (ruột thừa) và nghĩa văn bản (phụ lục) dựa vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

append-
gắn vào (từ Latin *appendere*)
root
+
-ix
hậu tố tạo danh từ chỉ vật
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.