Looking up...
The book includes an appendix with additional resources.
Cuốn sách bao gồm một phụ lục với các tài nguyên bổ sung.
Phần bổ sung ở cuối sách, tài liệu chứa thông tin chi tiết, bảng biểu, hoặc tài liệu tham khảo.
Please refer to the appendix for the full list of references.
Vui lòng tham khảo phụ lục để xem danh sách tài liệu tham khảo đầy đủ.
Trong y học, 'appendix' cũng chỉ ruột thừa (ruột thừa).
Ruột thừa (một phần nhỏ hình ống gắn liền với ruột già).
He had his appendix removed due to severe inflammation.
Anh ấy đã cắt ruột thừa do viêm nhiễm nghiêm trọng.
Từ này trong y học thường được viết tắt là 'appx.' trong hồ sơ bệnh án.
Trong y học, 'appendix' chỉ ruột thừa (phẫu thuật cắt bỏ gọi là 'appendectomy'). Trong văn bản, nó chỉ phần phụ lục chứa thông tin bổ sung. Dựa vào ngữ cảnh để dịch chính xác.
Khi viết luận văn hoặc báo cáo, hãy đặt phụ lục ở cuối tài liệu và đánh số trang riêng (ví dụ: 'Appendix A', 'Appendix B').
Từ Latin *appendix* (số nhiều *appendices*), nghĩa đen là 'vật gắn vào' (*appendere*: 'gắn vào'), từ *ad-* (đến) + *pendere* (treo).
Trong văn viết học thuật, 'appendix' thường được viết tắt là 'App.' khi đề cập đến phần phụ lục. Lưu ý phân biệt nghĩa y học (ruột thừa) và nghĩa văn bản (phụ lục) dựa vào ngữ cảnh.