Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. appendage

appendage

/əˈpɛndɪdʒ/
phần phụ

The tail is an appendage of some animals.

Đuôi là một phần phụ của một số loài động vật.


chung

Một phần phụ hoặc phụ thuộc của cơ thể hoặc vật thể, thường không cần thiết cho chức năng cơ bản.

The arm is an appendage that helps with movement.

Cánh tay là một phần phụ giúp hỗ trợ chuyển động.

Thường dùng để chỉ các bộ phận cơ thể như tai, mũi, đuôi, hoặc các phần phụ của vật thể.

Cụm từ kết hợp

body appendagephần phụ của cơ thểlimb appendagephần phụ của chi

Từ đồng nghĩa

attachmentextensionprojection

Từ trái nghĩa

main partcoreessential

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng phần phụ được mô tả thực sự là không cần thiết cho chức năng cơ bản.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'appendage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'appendere' (dính vào, thêm vào).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong y học, sinh học, hoặc khi mô tả các bộ phận phụ của vật thể.

Phân tích từ

append
thêm vào
root
+
-age
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.