Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. applaud

applaud

/əˈplɔːd/
vỗ tay tán thưởng

The audience applauded loudly after the performance.

Khán giả vỗ tay nhiệt liệt sau buổi biểu diễn.


neutral

vỗ tay để thể hiện sự tán thưởng, khen ngợi hoặc ủng hộ

The crowd applauded the singer's powerful voice.

Đám đông vỗ tay tán thưởng giọng hát mạnh mẽ của ca sĩ.

She was applauded for her bravery in the crisis.

Cô ấy được vỗ tay tán thưởng vì lòng dũng cảm trong cuộc khủng hoảng.

Thường đi kèm với danh từ chỉ người biểu diễn, hành động hoặc phẩm chất được khen ngợi.

Cụm từ kết hợp

applaud loudlyvỗ tay nhiệt liệtapplaud politelyvỗ tay lịch sựgive a standing ovationvỗ tay đứng dậydeserve to be applaudedxứng đáng được tán thưởng

Từ đồng nghĩa

clapcheerpraisecommend

Từ trái nghĩa

boohisscriticize

Cụm từ liên quan

applausenoun
sự vỗ tay tán thưởng

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'applaud' và 'clap'

'Applaud' là động từ thể hiện hành động vỗ tay tán thưởng, trong khi 'clap' chỉ đơn thuần là hành động vỗ tay (có thể không mang nghĩa tán thưởng). Ví dụ: 'The audience clapped politely' (không nhất thiết tán thưởng).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'applaud'

'Applaud' có thể đi kèm với tân ngữ trực tiếp (người/vật được tán thưởng) hoặc không. Ví dụ: 'Everyone applauded' (không tân ngữ) vs 'They applauded the hero' (có tân ngữ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *applaudere* (ap- = 'về phía', plaudere = 'đánh, vỗ'), nghĩa gốc là 'đánh nhẹ'. Từ thế kỷ 16, nghĩa bóng 'tán thưởng' dần phổ biến trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực như biểu diễn nghệ thuật, thành tích cá nhân, hoặc hành động đáng khen. Không dùng cho sự phê bình tiêu cực.

Phân tích từ

ap-
tiền tố chỉ hướng (về phía)
prefix
+
-plaud
đánh, vỗ (từ Latin 'plaudere')
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.