Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. appear in

appear in

/əˈpɪr ɪn/
xuất hiện trong

She will appear in the next episode of the show.

Cô ấy sẽ xuất hiện trong tập tiếp theo của chương trình.


trang trọngthông thường

Xuất hiện trong một nơi, sự kiện, hoặc tác phẩm (chương trình, báo chí, sách, v.v.)

The actor will appear in three new movies this year.

Diễn viên sẽ xuất hiện trong ba bộ phim mới năm nay.

His name appeared in the newspaper for the first time.

Tên anh ấy lần đầu tiên xuất hiện trong báo.

Thường dùng để nói về sự xuất hiện của người, vật, hoặc thông tin trong một nơi hoặc tác phẩm.

Cụm từ kết hợp

appear in publicxuất hiện trước công chúngappear in courtxuất hiện trước tòa ánappear in a magazinexuất hiện trong một tạp chí

Từ đồng nghĩa

show up inbe featured inbe included in

Từ trái nghĩa

disappear frombe absent from

Cụm từ liên quan

make an appearancecụm từ
xuất hiện một cách ngắn gọn hoặc đột ngột
come into viewcụm từ
xuất hiện trong tầm nhìn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ 'appear in' thường dùng để nói về sự xuất hiện trong một nơi hoặc tác phẩm. Đừng nhầm lẫn với 'appear to' (dường như) hoặc 'appear as' (xuất hiện dưới dạng).

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Cụm từ này luôn bao gồm 'appear' + 'in' + danh từ hoặc đại từ. Ví dụ: 'She appeared in the movie.' (Cô ấy xuất hiện trong phim.)

Nguồn gốc từ

Từ 'appear' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'apparaître', có nghĩa là 'xuất hiện'. Cụm từ 'appear in' được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của một người, vật, hoặc thông tin trong một nơi hoặc tác phẩm.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và thông thường. Nó có thể dùng để nói về sự xuất hiện của một người trong một sự kiện, một tác phẩm nghệ thuật, hoặc một nguồn thông tin.

Phân tích từ

appear
xuất hiện
root
+
in
trong
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.