Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. appear in court

appear in court

/əˈpɪr ɪn kɔːrt/
xuất hiện trước tòa án

The defendant must appear in court next Monday.

Bị cáo phải xuất hiện trước tòa án vào thứ Hai tuần tới.


Luật
trang trọng

Đi ra trước tòa án để tham gia phiên tòa, thường là do bị buộc tội hoặc làm chứng.

The witness was required to appear in court to testify.

Người chứng phải xuất hiện trước tòa án để làm chứng.

If you fail to appear in court, you may be arrested.

Nếu bạn không xuất hiện trước tòa án, bạn có thể bị bắt.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các vụ án hình sự hoặc dân sự.

Cụm từ kết hợp

fail to appear in courtkhông xuất hiện trước tòa ánrequired to appear in courtphải xuất hiện trước tòa án

Từ đồng nghĩa

be present in courtattend court proceedings

Từ trái nghĩa

avoid courtskip court

Cụm từ liên quan

be summoned to courtcụm từ
được triệu tập ra tòa án
court appearancecụm từ
sự xuất hiện trước tòa án

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, không nên dùng trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Cụm từ này chỉ được sử dụng khi nói về việc xuất hiện trước tòa án trong các vụ án pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'appear' có nghĩa là 'xuất hiện', và 'court' có nghĩa là 'toà án'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là khi nói về các vụ án hình sự hoặc dân sự.

Phân tích từ

appear
xuất hiện
root
+
in court
trước tòa án
phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.