Looking up...
The defendant must appear in court next Monday.
Bị cáo phải xuất hiện trước tòa án vào thứ Hai tuần tới.
Đi ra trước tòa án để tham gia phiên tòa, thường là do bị buộc tội hoặc làm chứng.
The witness was required to appear in court to testify.
Người chứng phải xuất hiện trước tòa án để làm chứng.
If you fail to appear in court, you may be arrested.
Nếu bạn không xuất hiện trước tòa án, bạn có thể bị bắt.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các vụ án hình sự hoặc dân sự.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, không nên dùng trong các tình huống thông thường.
Cụm từ này chỉ được sử dụng khi nói về việc xuất hiện trước tòa án trong các vụ án pháp lý.
Từ gốc tiếng Anh, 'appear' có nghĩa là 'xuất hiện', và 'court' có nghĩa là 'toà án'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là khi nói về các vụ án hình sự hoặc dân sự.