Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. also known as

also known as

/ˈɔːlsoʊ noʊn æz/
cũng được gọi là

The chemical element Au is also known as gold.

Phần tử hóa học Au cũng được gọi là vàng.


trang trọng

Dùng để chỉ một tên hoặc danh hiệu khác của một vật, người, hoặc khái niệm.

The city of Constantinople is also known as Istanbul.

Thành phố Constantinople cũng được gọi là Istanbul.

The actor Tom Cruise is also known as the star of the Mission: Impossible series.

Diễn viên Tom Cruise cũng được biết đến với vai diễn trong loạt phim Mission: Impossible.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

also known ascũng được gọi làknown asđược gọi là

Từ đồng nghĩa

referred to ascalledknown by the name of

Cụm từ liên quan

referred to ascụm từ
được gọi là
calledcụm từ
được gọi là

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo rằng tên thay thế bạn đưa ra là chính xác và được công nhận rộng rãi.

Quy tắc vàng

Chính xác và rõ ràng

Khi sử dụng 'also known as', hãy đảm bảo rằng tên thay thế bạn đưa ra là chính xác và rõ ràng để tránh gây nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'also' (cũng) và 'known as' (được gọi là).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để giới thiệu một tên thay thế hoặc danh hiệu khác của một vật, người, hoặc khái niệm. Có thể được sử dụng trong cả văn bản chính thức và thông tục.

Phân tích từ

also
cũng
adverb
+
known
được biết đến
verb
+
as
như
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.