also known for
cũng được biết đến vớiShe is also known for her charitable work.
Cô ấy cũng được biết đến với công việc từ thiện của mình.
Dùng để chỉ một người hoặc vật được công nhận hoặc nổi tiếng vì một đặc điểm, thành tích hoặc đóng góp khác ngoài những gì đã được đề cập.
He is also known for his contributions to environmental science.
Anh ấy cũng được biết đến với những đóng góp của mình cho khoa học môi trường.
This city is also known for its vibrant nightlife.
Thành phố này cũng được biết đến với cuộc sống đêm sôi động.
Thường được sử dụng để bổ sung thông tin về một người, vật hoặc địa điểm mà người ta đã biết đến.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng khi muốn bổ sung thông tin về một người, vật hoặc địa điểm mà người ta đã biết đến.
Nguồn gốc từ
Câu phrase này được hình thành từ các từ 'also' (cũng), 'known' (được biết đến) và 'for' (vì), kết hợp lại để chỉ một đặc điểm hoặc đóng góp khác.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để bổ sung thông tin về một chủ đề đã được đề cập trước đó.