Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. called

called

/kɔːld/
được gọi là

She is called 'the Queen of Pop'.

Cô ấy được gọi là 'Nữ hoàng nhạc Pop'.


neutral

được gọi là, có tên là

The city called New York is famous for its skyline.

Thành phố có tên là New York nổi tiếng với đường chân trời.

Dùng để chỉ tên gọi của người, vật, hoặc địa điểm.

thông thường

gọi điện thoại cho ai

I called my mom yesterday.

Tôi đã gọi điện cho mẹ hôm qua.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.

trang trọng

được gọi tới, được triệu tập

The witness was called to the stand.

Nhân chứng được triệu tập lên bục chứng.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng.

Cụm từ kết hợp

be calledđược gọi làcall someonegọi ai đócall backgọi lại

Từ đồng nghĩa

namedknown asreferred to astelephoned

Từ trái nghĩa

unnamedanonymous

Cụm từ liên quan

call it a dayđộng từ cụm
ngừng làm việc
call someone namesđộng từ cụm
chửi mắng ai

Mẹo hay

Phân biệt 'called' và 'named'

'Called' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, trong khi 'named' có thể dùng trong cả ngữ cảnh thân mật. Ví dụ: 'She is called Maria' (trang trọng) vs. 'She is named Maria' (thân mật).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'called' trong tên gọi

Khi nói về tên gọi của người hoặc vật, hãy dùng 'called' theo cấu trúc: [tên] + be + called + [tên gọi]. Ví dụ: 'The capital of France is called Paris'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'callan' (kêu gọi), xuất phát từ tiếng Anh Trung cổ 'callen', có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'kalla' (gọi).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'called' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: chỉ tên gọi, hành động gọi điện, hoặc triệu tập. Người học cần chú ý phân biệt ngữ cảnh sử dụng.

Phân tích từ

call
gọi, kêu
root
+
-ed
hậu tố thì quá khứ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.