Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. next to

next to

/nɛkst tu/
bên cạnh

The book is next to the lamp.

Quý sách nằm bên cạnh đèn.


chung

Để ở cạnh hoặc gần một vật khác.

She sat next to me on the bus.

Cô ấy ngồi bên cạnh tôi trên xe buýt.

The store is next to the park.

Cửa hàng nằm bên cạnh công viên.

Thường dùng để chỉ vị trí gần hoặc cạnh một vật khác.

Cụm từ kết hợp

next to nothinggần như không có gìnext to impossiblegần như không thể

Từ đồng nghĩa

besidenearadjacent to

Từ trái nghĩa

far fromaway from

Cụm từ liên quan

next to nothingcụm từ
gần như không có gì
next to impossiblecụm từ
gần như không thể

Mẹo hay

Sử dụng 'next to'

Dùng 'next to' khi muốn nhấn mạnh vị trí gần hoặc cạnh một vật khác.

Quy tắc vàng

Sự khác biệt giữa 'next to' và 'near'

'Next to' thường dùng để chỉ vị trí gần hơn so với 'near'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'next' (tiếp theo) và 'to' (đến), dùng để chỉ vị trí gần.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí gần hoặc cạnh một vật khác. Có thể dùng thay thế cho 'beside' hoặc 'near'.

Phân tích từ

next
tiếp theo
root
+
to
đến
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.