detach
tách rờiShe carefully detached the label from the bottle.
Cô ấy cẩn thận tách nhãn khỏi chai.
chung
Tách rời, làm cho không còn kết nối hoặc liên kết với cái gì đó.
He tried to detach the battery from the device.
Anh ấy cố gắng tách pin khỏi thiết bị.
Thường dùng để chỉ việc tách rời vật lý hoặc tách rời trong mối quan hệ.
Cụm từ kết hợp
detach fromtách rời khỏidetach oneselftách rời khỏi
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'detach' khi muốn nhấn mạnh việc tách rời hoàn toàn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'detachare' (tách rời).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc mối quan hệ.
Phân tích từ
de-
tách rời
prefix-tach
liên kết
rootTừ Điển Anh Việt